Kaimila WaterKAIMILA WATER · CHINA
XỬ LÝ SỰ CỐ

PAC không tạo bông: bảy nguyên nhân, kiểm tra theo thứ tự nào

Cập nhật · Kaimila Water · Đội kỹ thuật

Khi PAC không tạo bông, phản xạ đầu tiên là tăng liều. Khoảng một nửa trường hợp tăng liều làm tình hình tệ hơn, đơn giản vì nguyên nhân không nằm ở liều.

Đọc triệu chứng trước khi đo

Mỗi kiểu hỏng để lại dấu hiệu khác nhau. Nhìn đúng dấu hiệu thì tiết kiệm được vài giờ thử sai.

Triệu chứngNguyên nhân khả năng cao
Không có bông, nước vẫn đụcpH hoặc độ kiềm sai, PAC mất hoạt tính
Bông nhỏ, lơ lửngThiếu chất keo tụ, khuấy nhanh quá mức
Bông to nhưng vỡ khi sang bể lắngKhuấy chậm quá mạnh, thời gian keo tụ quá ngắn
Bông nổi thay vì lắngCó dầu mỡ, bùn lưu lâu sinh khí
Nước trong nhưng váng nhớt trên mặtQuá liều PAC, hoặc PAM châm trước PAC

Bước 1: pH và độ kiềm tại điểm châm

Đo pH ngay tại điểm châm khi hệ đang chạy, đừng đo mẫu lấy về phòng để nguội. Nếu pH sau keo tụ dưới 6,0, nhôm không thủy phân đủ. Nếu trên 8,0, nhôm chuyển sang dạng aluminat và mất khả năng keo tụ.

Độ kiềm dưới 40 mg/L CaCO3 là dấu hiệu phải bổ sung kiềm. Đây là nguyên nhân phổ biến ở nguồn nước mềm và nước mưa, và cũng là lý do nhiều nhà máy dùng PAC tốt mà vẫn không ra bông.

Bước 2: liều có đang quá cao

Quá liều gây tái ổn định: hạt bị bọc bởi polymer nhôm dư và đẩy nhau trở lại. Dấu hiệu là nước đục mịn, khó lắng, và trong thử cốc thì cốc có liều cao lại đục hơn cốc liều thấp.

Thử nhanh tại chỗ: pha loãng mẫu nước đang xử lý theo tỉ lệ 1:1 với nước trong, lắc đều rồi để lắng. Nếu bông xuất hiện trở lại, gần như chắc chắn là quá liều.

Bước 3: cường độ khuấy

Keo tụ nhanh cần gradient vận tốc khoảng 250–350 s⁻¹ trong 1–2 phút, khuấy chậm 30–60 s⁻¹ trong 10–15 phút. Nếu bể keo tụ nhanh chỉ có 20 giây lưu, PAC chưa kịp phân tán đã sang bể chậm.

Kiểm tra bằng mắt: ở bể keo tụ nhanh, nước phải xoáy mạnh và đục đều ngay tại điểm châm. Nếu thấy dòng PAC chảy thành vệt không tan, vấn đề nằm ở cách đưa hóa chất vào chứ không phải ở liều.

Bước 4 và 5: nước thô, rồi sản phẩm

Mưa lớn, triều cường hoặc đổi nguồn khai thác đều làm đổi đặc tính nước thô trong vài giờ. Độ đục tăng thì tăng liều; độ kiềm giảm thì bổ sung kiềm. Hai hướng khác nhau, đừng xử lý giống nhau.

PAC hút ẩm. Bao đã mở để trong kho ẩm vài tuần sẽ vón cục và giảm hoạt tính. Hòa thử 10 g trong 1 L nước: nếu còn cặn không tan rõ ràng, mẻ đó không nên dùng cho nước cấp.

Bước 6 và 7: thiết bị, rồi thứ tự châm

Kiểm tra bơm định lượng có thực sự châm bằng cách đo thể tích trong 10 phút, kiểm tra đầu châm có tắc, van một chiều có hở. Ba lỗi này chiếm phần lớn các ca mất liều hoàn toàn.

Nếu hệ có cả PAC và PAM, PAC phải đi trước 30–60 giây. Châm PAM trước khiến polymer bọc hạt nhỏ, cản trở keo tụ và làm nước đục hơn. Với hệ có vôi, giữ khoảng cách ít nhất 2 m giữa hai điểm châm.

Nếu đã đi hết bảy bước mà vẫn không có bông, làm thử cốc với nước thô mới lấy và PAC pha mới. Đây là cách tách biến số nhanh nhất: thử cốc ra bông tốt thì vấn đề ở thiết bị, không ra bông thì vấn đề ở hóa chất hoặc ở nước.

FAQ

Câu hỏi thường gặp

Tăng liều PAC mà nước càng đục là sao?

Đó là dấu hiệu tái ổn định do quá liều. Giảm liều về 60–70% và thử lại, hoặc pha loãng mẫu để kiểm chứng trước khi thay đổi hệ thống.

Nước đục nhưng bông vẫn thấy rõ, nguyên nhân ở đâu?

Thường là bông vỡ ở bể lắng do khuấy chậm quá mạnh hoặc thời gian lưu quá ngắn. Giảm tốc độ khuấy chậm và kiểm tra tải bề mặt bể lắng.

PAC mới mua mà hiệu quả kém hơn lô trước, xử lý thế nào?

Yêu cầu COA lô mới, so hàm lượng Al2O3 và cặn không tan với lô cũ. Chạy thử cốc song song hai lô trên cùng mẫu nước để có bằng chứng trước khi khiếu nại.

Sau mưa lớn liều PAC phải tăng bao nhiêu?

Có thể tăng 30–60% trong vài ngày đầu mùa mưa, tùy độ đục. Nhưng nếu độ kiềm giảm mạnh thì phải bổ sung kiềm trước, nếu không tăng liều sẽ hạ pH và phản tác dụng.

Có số liệu phân tích nước sẵn?

Gửi cho chúng tôi — cấp sản phẩm, liều đề xuất và báo giá trong một ngày làm việc.

Liên hệ ngay →