PAC cho nhà máy nước cấp: tiêu chuẩn, liều dùng và kiểm soát nhôm dư
Nước cấp là mảng khó tính nhất của PAC. Cùng một bao bột trắng, cùng độ tan, nhưng chỉ một trong hai cấp hàng được phép dùng cho nước ăn uống. Dưới đây là những gì nên kiểm tra trước khi châm, và cách giữ nhôm dư trong ngưỡng cho phép.
Hai cấp hàng, một ranh giới không thể nhầm
PAC trên thị trường chia thành hai cấp rõ ràng. Loại công nghiệp 28% Al2O3 sản xuất theo GB/T 22627-2022, dùng cho nước thải, nước tuần hoàn và xử lý bùn. Loại dùng cho nước ăn uống là 29% Al2O3 theo GB 15892-2020, kèm giới hạn kim loại nặng và yêu cầu chặt hơn về nguyên liệu đầu vào.
Khoảng cách giữa hai cấp không nhìn thấy bằng mắt. Bột 28% có thể trắng, mịn, tan nhanh và cho bông đẹp y như loại 29%. Nhà máy chỉ kiểm tra ngoại quan và độ tan sẽ không phân biệt được. Thứ phân biệt được là bộ chỉ tiêu kim loại trong COA và giấy phép vệ sinh an toàn sản phẩm của đơn vị sản xuất.
| Chỉ tiêu | PAC 28% công nghiệp | PAC 29% nước uống |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn | GB/T 22627-2022 | GB 15892-2020 |
| Al2O3 | ≥ 28% | ≥ 29% |
| Dùng cho | Nước thải, nước tuần hoàn | Nước ăn uống, nước sinh hoạt |
| Hồ sơ đi kèm | COA từng lô | COA từng lô và giấy phép vệ sinh an toàn sản phẩm |
| Kiểm tra bổ sung | Cặn không tan, độ kiềm | Kim loại nặng, nhôm dư sau lắng |
Liều khởi điểm và cách chỉnh theo mùa
Với nước sông đục vừa, khoảng 50–200 NTU, liều PAC thường nằm trong dải 12–25 mg/L sản phẩm. Nước mùa lũ có độ đục 300–600 NTU có thể cần 30–45 mg/L. Nước ngầm ít đục nhưng nhiều sắt và mangan lại cần cách xử lý khác, không phải tăng PAC.
Độ kiềm là giới hạn trên của liều. Ở nguồn nước có độ kiềm dưới 40 mg/L CaCO3, châm quá 25 mg/L PAC sẽ kéo pH xuống dưới 6,5, phản ứng keo tụ dừng giữa đường và nước ra vẫn đục. Cách xử lý đúng là bổ sung vôi hoặc soda trước điểm châm, không phải tăng PAC.
Mỗi lần đổi nguồn hoặc sau mưa lớn, chạy thử cốc sáu cốc: năm liều quanh liều đang dùng và một cốc không châm. Đọc độ đục sau 20 phút lắng và sau khi lọc qua giấy. Chọn liều cho nước sau lọc trong nhất, không chọn liều cho bông to nhất — bông to mà dễ vỡ thì cặn theo hết sang bể lọc.
Nhôm dư: ngưỡng 0,2 mg/L và ba điểm đo
QCVN 01-1:2018/BYT giới hạn nhôm trong nước ăn uống ở 0,2 mg/L. Nhôm dư tăng khi liều vượt điểm tối ưu, khi pH ra khỏi khoảng 6,5–7,5, hoặc khi thời gian lắng bị rút ngắn vì nhu cầu nước tăng.
Nên có ba điểm lấy mẫu: sau bể lắng, sau bể lọc và tại bể chứa nước sạch. Nếu nhôm dư cao sau lắng nhưng đã về bình thường sau lọc, vấn đề nằm ở vận hành lắng chứ không phải ở PAC. Ngược lại, nếu cả ba điểm đều cao, kiểm tra liều và pH trước tiên.
Với PAC 29%, liều tối ưu ở phần lớn nhà máy nằm dưới 25 mg/L. Vượt 30 mg/L trên nguồn có độ kiềm thấp là vùng nên tránh.
Pha, châm và vài chi tiết quyết định
Pha 5–10% theo khối lượng, dùng nước sau lọc chứ không dùng nước thô. Khuấy 15–20 phút cho tan hết, để lắng cặn 10 phút rồi mới châm. Cặn chưa tan đi vào bơm định lượng sẽ mài hỏng đầu bơm và đóng cặn trong đường ống.
Dung dịch đã pha chỉ nên dùng trong 24 giờ. Quá thời gian đó, hiệu quả keo tụ giảm rõ dù dung dịch vẫn trong, nhất là khi nhiệt độ nước pha trên 32°C.
Đặt điểm châm ở nơi có xáo trộn mạnh nhất và cách điểm châm vôi ít nhất 2 m nếu có. Châm vôi và PAC cùng một chỗ làm giảm hiệu quả của cả hai.
Hồ sơ chất lượng: bốn thứ hay bị hỏi
Khi đơn vị cấp nước hoặc đoàn thanh tra làm việc, thường hỏi bốn thứ: COA của đúng số lô đang dùng, giấy phép vệ sinh an toàn sản phẩm của nhà sản xuất, phiếu nhập kho khớp số lô, và nhật ký pha châm hằng ngày.
COA photo không có số lô trùng với bao đang mở là điểm trừ nặng, dù sản phẩm tốt. Nên yêu cầu in số lô lên từng bao và ghi đúng số đó trong COA — việc này nhỏ nhưng tiết kiệm rất nhiều giải thích về sau.
Nếu nhà máy chưa có biểu mẫu đối chiếu, xem thêm hướng dẫn đọc COA của PAC để biết chỉ tiêu nào cần so trước.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
PAC 28% và PAC 29% có dùng thay nhau cho nước ăn uống được không?
Không. Nhà máy cấp nước cho dân cư chỉ nên dùng loại sản xuất theo GB 15892-2020 và có hồ sơ pháp lý tương ứng. Dùng loại công nghiệp cho nước ăn uống là vi phạm điều kiện cấp nước, không phụ thuộc kết quả kiểm nghiệm ngắn hạn.
Nước thô 400 NTU cần bao nhiêu PAC?
Thường 30–45 mg/L sản phẩm với nước sông mùa lũ, nhưng phải thử cốc vì còn phụ thuộc độ kiềm và chất hữu cơ. Nếu độ kiềm dưới 50 mg/L CaCO3, bổ sung vôi trước khi nghĩ tới việc tăng PAC.
Nhôm dư 0,3 mg/L có phải đổi ngay nguồn PAC?
Chưa cần. Kiểm tra pH và liều trước. Phần lớn trường hợp nhôm dư cao là do pH sau keo tụ xuống dưới 6,5 hoặc liều vượt quá 30% so với điểm tối ưu.
Nhà máy nhỏ có nên dùng PAC lỏng cho nước cấp?
Được, nếu khoảng cách vận chuyển ngắn và có chỗ đặt bồn. PAC lỏng khoảng 10% Al2O3 nên thể tích gấp ba lần so với bột cho cùng lượng oxit nhôm; với nhà máy dưới 5.000 m3/ngày, dạng bột thường gọn hơn.
Có số liệu phân tích nước sẵn?
Gửi cho chúng tôi — cấp sản phẩm, liều đề xuất và báo giá trong một ngày làm việc.