PAC và PAFC: chọn loại nào cho nước thải của bạn
PAFC thường được chào với hai điểm mạnh: bông to hơn và rẻ hơn trên mỗi kg sản phẩm. Cả hai đều đúng trong một số trường hợp, và cả hai đều không đúng trong một số trường hợp khác.
Khác nhau ở đâu
PAC là polyaluminium chloride, thành phần hoạt động chính là Al2O3 hòa tan cùng Cl⁻. PAFC thêm sắt vào cấu trúc polymer, cho cả nhôm và sắt cùng tham gia keo tụ. Sắt kéo theo ba hệ quả: bông nặng hơn, khử màu tốt hơn ở dải pH rộng, và nước có thể ngả vàng khi liều cao.
Cả hai đều là chất keo tụ, không phải bản nâng cấp của nhau. Chọn sai không gây hỏng dây chuyền, nhưng làm tăng chi phí hoặc làm nước ra khó đạt chỉ tiêu màu.
So sánh theo tiêu chí vận hành
Bảng dưới dựa trên quan sát ở các nhà máy dùng cả hai loại, không phải kết quả thử nghiệm trong phòng thí nghiệm có kiểm soát.
| Tiêu chí | PAC 28% | PAFC |
|---|---|---|
| Tốc độ lắng | Tốt | Nhanh hơn, bông nặng |
| Khử màu | Trung bình | Tốt hơn, nhất là màu hữu cơ |
| Khử photpho | Tốt | Tốt, cộng thêm kết tủa sắt |
| Màu nước sau xử lý | Không ảnh hưởng | Có thể ngả vàng nhạt khi quá liều |
| Ăn mòn thiết bị | Thấp | Cao hơn do Cl⁻ và Fe |
| Lượng bùn | Trung bình | Nhiều hơn 10–25% |
| Giá mỗi kg sản phẩm | Cao hơn | Thấp hơn |
| Giá mỗi kg oxit kim loại | Tương đương | Phải quy đổi, thường không rẻ hơn |
Khi nào PAFC thắng
Nước thải có màu đậm và khó lắng: nước thải giấy, dệt nhuộm tối màu, nước rỉ rác sau sinh học. Bông sắt nặng nên lắng nhanh, cho phép giảm thời gian lưu bể lắng hoặc tăng tải mà không phải xây thêm bể.
Nước thải có photpho cao và pH dao động: sắt hoạt động ở dải pH rộng hơn nhôm, ít mất tác dụng khi pH xuống 5,5.
Nơi cần giảm chi phí trên mỗi kg hóa chất mua vào: PAFC rẻ hơn theo kg, nhưng phải tính lại liều vì hàm lượng oxit kim loại khác.
Khi nào nên giữ PAC
Nước cấp và nước uống: PAC có cấp hàng đạt tiêu chuẩn nước uống, PAFC hiếm khi có đủ hồ sơ cho mục đích này.
Nơi không muốn đổi màu nước sau xử lý: bể nuôi trồng, nước tái sử dụng cho tưới, hoặc khách hàng cuối nhạy cảm với màu vàng.
Hệ có thiết bị inox hoặc bơm đắt tiền: PAC ít ăn mòn hơn, đặc biệt ở nồng độ pha 10%.
Chạy thử hai loại cạnh nhau
Lấy cùng một mẫu nước, chia sáu cốc: ba liều PAC và ba liều PAFC, cùng tốc độ khuấy, cùng thời gian. Đo độ đục sau 15 và 30 phút, ghi màu bằng mắt dưới ánh sáng trắng, và đo pH sau keo tụ.
So sánh theo chi phí trên mỗi m3 nước đạt cùng độ đục mục tiêu, đừng so theo giá bao. Chênh lệch 15% giá bao có thể bị đảo ngược hoàn toàn bởi chênh lệch 30% liều.
Lựa chọn thứ ba
Nhiều nhà máy dùng PAC cho dòng chính và PAFC cho dòng có màu đậm, hoặc đổi theo mùa. Không nhất thiết phải chọn một loại cho toàn bộ nhà máy — điều này đúng cả về kỹ thuật lẫn chi phí.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
PAFC có dùng cho nước ăn uống được không?
Thông thường không, vì thiếu cấp hàng và hồ sơ đạt tiêu chuẩn nước uống. Với nước cấp nên dùng PAC 29% theo GB 15892-2020.
PAFC làm nước ngả vàng, xử lý thế nào?
Giảm liều và tăng thời gian lắng, hoặc chuyển một phần liều sang PAC. Nếu màu vàng vẫn còn, kiểm tra pH sau keo tụ vì sắt dễ tồn dư khi pH dưới 6.
Có thể trộn PAC và PAFC trong cùng một bồn không?
Không nên. Trộn trước khi châm làm thay đổi cân bằng polymer và khó kiểm soát liều từng loại. Nếu cần dùng cả hai, dùng hai bồn và hai điểm châm riêng.
Loại nào rẻ hơn tính trên mỗi m3 nước?
Tùy nước. Cách duy nhất để biết là chạy thử cốc sáu cốc và tính chi phí theo liều đạt mục tiêu, không theo giá bao.
Có số liệu phân tích nước sẵn?
Gửi cho chúng tôi — cấp sản phẩm, liều đề xuất và báo giá trong một ngày làm việc.